dị thường

  1. extraordinaire; étrange; bizarre; anormal
  2. (biol., anat.) anomal
    • dạng dị thường
      (sinh vật học, sinhhọc) anomalie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dị thường"

dị thường
Người thám hiểm ghi lại một hiện tượng dị thường trong hang động.